字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰苦奋鬬
艰苦奋鬬
Nghĩa
1.不怕艰难困苦,进行英勇顽强的斗争。
Chữ Hán chứa trong
艰
苦
奋
鬬