字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰苦朴素
艰苦朴素
Nghĩa
1.吃苦耐劳,勤俭朴实。
Chữ Hán chứa trong
艰
苦
朴
素
艰苦朴素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台