字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰贞
艰贞
Nghĩa
1.谓遭逢艰危而能守正不移。
Chữ Hán chứa trong
艰
贞