字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰险
艰险
Nghĩa
困难和危险不避~ㄧ路途~。
Chữ Hán chứa trong
艰
险