字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰难困苦
艰难困苦
Nghĩa
1.处境困难,生活艰苦。
Chữ Hán chứa trong
艰
难
困
苦
艰难困苦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台