字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
艰难竭蹶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰难竭蹶
艰难竭蹶
Nghĩa
1.生活困苦,难以自立。竭蹶,力竭颠仆。喻生活难以维持。
Chữ Hán chứa trong
艰
难
竭
蹶