字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
艰鲜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艰鲜
艰鲜
Nghĩa
1.《书.益稷》"暨稷播,奏庶艰食鲜食。"孔传"艰,难也。众难得食处,则与稷教民播种之,决川有鱼鳖,使民鲜食之。"后以"艰鲜"指食物匮乏。
Chữ Hán chứa trong
艰
鲜