字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
色霁
色霁
Nghĩa
1.谓怒气消释,脸色转向平和。
Chữ Hán chứa trong
色
霁
色霁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台