字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
艾绶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艾绶
艾绶
Nghĩa
1.系印纽的绿色丝带『官秩二千石以上者用之。
Chữ Hán chứa trong
艾
绶