字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
艾艾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
艾艾
艾艾
Nghĩa
1.南朝宋刘义庆《世说新语.言语》"邓艾口吃,语称艾艾。晋文王戏之曰'卿云艾艾,定是几艾?'对曰;'凤兮凤兮,故是一凤。'"后谑称口吃言讷曰"艾艾",本此。
Chữ Hán chứa trong
艾