字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节假
节假
Nghĩa
1.因过节而放的假期。 2.指节日和假日。
Chữ Hán chứa trong
节
假