字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节删
节删
Nghĩa
1.将文字中的某些部分予以删除。
Chữ Hán chứa trong
节
删