字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节变岁移
节变岁移
Nghĩa
1.谓节令变换﹐年岁转换。
Chữ Hán chứa trong
节
变
岁
移