字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
节孝坊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节孝坊
节孝坊
Nghĩa
1.旧时旌表节孝妇女的牌坊。
Chữ Hán chứa trong
节
孝
坊