字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
节宣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节宣
节宣
Nghĩa
1.指或裁制或布散以调适之﹐使气不散漫﹐不壅闭。 2.节制宣泄。
Chữ Hán chứa trong
节
宣