字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
节疤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节疤
节疤
Nghĩa
1.竹子和树木的主干砍去枝节后留下的疤痕。 2.喻指事情遇到阻难。
Chữ Hán chứa trong
节
疤