字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
节葬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节葬
节葬
Nghĩa
1.墨家提出的薄葬主张。战国时﹐墨子深以儒家厚葬为非﹐认为"桐棺三寸﹐足以朽体;衣衾三领﹐足以覆恶;以及其葬也﹐下毋及泉﹐上毋通臭;垄若参耕之亩则止矣。"参阅《墨子.节葬下》。
Chữ Hán chứa trong
节
葬