字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节衷
节衷
Nghĩa
1.谓抑止内心的欲念。
Chữ Hán chứa trong
节
衷