字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
节趋
节趋
Nghĩa
1.进止。 2.心意的节制与趣向。
Chữ Hán chứa trong
节
趋