字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芊眠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芊眠
芊眠
Nghĩa
1.光色盛貌。亦喻文采华美。 2.犹芊绵。草木蔓衍丛生貌。 3.犹芊绵。连绵不绝貌。
Chữ Hán chứa trong
芊
眠