字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芊芊
芊芊
Nghĩa
草木茂盛的样子;芳草芊芊。
Chữ Hán chứa trong
芊