字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芋荷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芋荷
芋荷
Nghĩa
1.即芋艿。因其叶似荷,故名。今闽西﹑粤东客家话尚有此称。
Chữ Hán chứa trong
芋
荷