字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芍药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芍药
芍药
Nghĩa
双子叶植物,芍药科。多年生草本。羽状复叶。花大,粉红、紫红、黄、白等色,有芳香。是著名观赏植物。根加工后,为传统中药白芍,有镇痛和解热作用。
Chữ Hán chứa trong
芍
药