字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芒屩
芒屩
Nghĩa
1.即芒鞋。 2.借指隐逸或僧道。
Chữ Hán chứa trong
芒
屩