字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芒芴
芒芴
Nghĩa
1.亦作"芒忽"。亦作"芒惚"。亦作"茫惚"。同"恍惚"。 2.形容不可辨认,不可捉摸。
Chữ Hán chứa trong
芒
芴