字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芒鞋
芒鞋
Nghĩa
1.亦作"芒韕"。 2.用芒茎外皮编织成的鞋。亦泛指草鞋。
Chữ Hán chứa trong
芒
鞋