字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芘蘢
芘蘢
Nghĩa
1.荫庇。芘,通"庇"。语出《庄子.人间世》"南伯子綦游乎商之丘,见大木焉有异,给驷千乘,隐将芘其所蘢。"王先谦集解引向秀曰"蘢,荫也。"
Chữ Hán chứa trong
芘
蘢