字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芜飇
芜飇
Nghĩa
1.芜杂而有疵病。
Chữ Hán chứa trong
芜
飇