字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芝栭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芝栭
芝栭
Nghĩa
1.亦作"芝檽"﹑"芝莌"。灵芝与木耳。二者皆属菌类,多生木上,可食。 2.画有灵芝纹彩的梁上短柱。
Chữ Hán chứa trong
芝
栭