字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芟夷
芟夷
Nghĩa
①除草路旁的杂草都将芟夷尽净。②铲除;削平芟夷僭盗,荡涤凶奸。③杀戮芟夷生灵。
Chữ Hán chứa trong
芟
夷
芟夷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台