字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芟翦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芟翦
芟翦
Nghĩa
1.亦作"芟剪"。 2.剪除;修剪。 3.铲平;消除。 4.删除。 5.抑制,制止。
Chữ Hán chứa trong
芟
翦