字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芟藄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芟藄
芟藄
Nghĩa
1.刈除。 2.引申为开垦。 3.清除;消灭。 4.删除。
Chữ Hán chứa trong
芟
藄