字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芥子气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芥子气
芥子气
Nghĩa
有机化合物,化学式(c2h4cl)2s。无色油状液体,有芥末或大蒜味。有剧毒,能引起皮肤溃烂,战争中曾用做毒气。
Chữ Hán chứa trong
芥
子
气