字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芥子须弥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芥子须弥
芥子须弥
Nghĩa
1.《维摩经.不可思议品》"若菩萨住是解脱者,以须弥之高广,内芥子中,无所增减,须弥山王本相如故。"后因以"芥子须弥"喻诸相皆非真,巨细可以相容。
Chữ Hán chứa trong
芥
子
须
弥