字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芥拾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芥拾
芥拾
Nghĩa
1.《汉书.夏侯胜传》"经术苟明,其取青紫如俯拾地芥耳。"后以"芥拾"指轻易地取得。
Chữ Hán chứa trong
芥
拾