字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芥末
芥末
Nghĩa
调味品,芥子研成的粉末,味辣。也叫芥黄。
Chữ Hán chứa trong
芥
末