字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芥舟
芥舟
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"覆杯水于坳堂之上,则芥为之舟,置杯焉则胶,水浅而舟大也。"陆德明释文"芥,小草也。"后因以"芥舟"比喻小舟。
Chữ Hán chứa trong
芥
舟