字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芦扉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芦扉
芦扉
Nghĩa
1.芦草编织的门扇。 2.亦作"芦菲"。用芦苇编成的席子。
Chữ Hán chứa trong
芦
扉