字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芦荡
芦荡
Nghĩa
1.芦苇丛生的水沼地。
Chữ Hán chứa trong
芦
荡