字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芨芨草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芨芨草
芨芨草
Nghĩa
多年生草本植物,叶子狭而长,花淡绿色。生长在碱性土壤的草滩上,是良好的固沙耐碱植物。可作饲料,又可编织筐、篓、席等。也叫枳机草。
Chữ Hán chứa trong
芨
草