字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芫荽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芫荽
芫荽
Nghĩa
又称胡荽”,俗称香菜”。伞形科。一二年生草本,有特殊香味。羽状复叶。春夏开花,白色或浅紫色。果实圆球形。原产地中海地区,中国各地都有栽培。嫩茎叶作蔬菜。果实可提取芳香油。全草入药,能透发麻疹等。
Chữ Hán chứa trong
芫
荽