字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芬菲
芬菲
Nghĩa
(花草)芳香美盛灞亭春有酒,歧路惜芬菲。
Chữ Hán chứa trong
芬
菲