字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芯子
芯子
Nghĩa
1.装在器物中心的捻子或有起动作用的简单的装置。如蜡烛的捻子﹑爆竹的引线等。 2.指蛇舌。
Chữ Hán chứa trong
芯
子