字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花九锡
花九锡
Nghĩa
1.谓赠给名花的九种事物。
Chữ Hán chứa trong
花
九
锡