字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花乳
花乳
Nghĩa
1.含苞未放的花朵。 2.煎茶时水面浮起的泡沫。俗名"水花"。
Chữ Hán chứa trong
花
乳