字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花厂
花厂
Nghĩa
1.种花卖花的铺子。 2.方言。指跳舞的场地。
Chữ Hán chứa trong
花
厂