字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花哨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花哨
花哨
Nghĩa
①颜色鲜艳多彩(指装饰)穿着过于~。②花样多;变化多鼓点子敲得又响亮又~ㄧ电视上的广告越来越~。
Chữ Hán chứa trong
花
哨