字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花唇
花唇
Nghĩa
1.亦作"花唇"。 2.花巧的嘴唇。谓花言巧语。
Chữ Hán chứa trong
花
唇