字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花坞
花坞
Nghĩa
1.四周高起中间凹下的种植花木的地方。 2.茶名。
Chữ Hán chứa trong
花
坞