字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花妖
花妖
Nghĩa
1.花的精怪。多指异于常态的奇花。
Chữ Hán chứa trong
花
妖